Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immobilise

/i'moubilaiz/

“immobilised” là quá khứ phân từ của immobilise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immobilise

/i'moubilaiz/

ngoại động từ

  • giữ cố định; làm bất động
  • làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v hold as reserve or withdraw from circulation; of capital v to hold fast or prevent from moving v make defenseless v convert (assets) into fixed capital v prohibit the conversion or use of (assets) v cause to be unable to move

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...