Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immunizer

/'imju:naizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immunizer

/'imju:naizə/

danh từ

  • người gây miễn dịch
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm mất hiệu lực, người làm mất tác hại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...