Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29793

impacted

/'impæktid/

tính từ

  • lèn chặt, nêm chặt
  • chật ních
Định nghĩa tiếng Anh

s. wedged or packed in together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...