Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impanel

/im'peil/

ngoại động từ

  • đưa vào danh sách (thẩm phán...)
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a list of prospective jurors\nv select from a list

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...