Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impanelled” là quá khứ của impanel — đang hiển thị từ gốc:

impanel

/im'peil/

ngoại động từ

  • đưa vào danh sách (thẩm phán...)
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a list of prospective jurors\nv select from a list

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...