Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impedance

/im'pi:dəns/ phổ biến #25837

“impedances” là số nhiều của impedance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sức cản, trở kháng (cũng dùng nghĩa bóng: sự cản trở) danh từ

“Technical impedance slowed the integration process.”Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.

Biến thể từ impedances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impedance

/im'pi:dəns/

danh từ

  • (điện học) trở kháng
    • internal impedance: trở kháng trong
    • acoustic impedance: trở kháng âm học
Định nghĩa tiếng Anh

n a material's opposition to the flow of electric current; measured in ohms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...