Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impediment

/im'pedimənt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10593

“impediments” là số nhiều của impediment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở ngại, vật cản, rào cản danh từ

“Bureaucracy remains a major impediment to growth.”Quan liêu vẫn là trở ngại lớn đối với tăng trưởng.

Biến thể từ impediments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impediment

/im'pedimənt/

danh từ

  • sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại
  • điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
    • impediment in one's speech: sự nói lắp
  • (số nhiều) (từ hiếm,nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội)
Định nghĩa tiếng Anh

n something immaterial that interferes with or delays action or progress n any structure that makes progress difficult

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...