Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

impenitent

/im'penitənt/

tính từ

  • không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không hối cãi, người không ăn năn hối hận
Định nghĩa tiếng Anh

a. not penitent or remorseful\ns. impervious to moral persuasion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...