Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19580

imperceptible

/'impə'septəbl/

tính từ

  • không thể cảm thấy; không thể nhận thấy
  • rất nhỉ, rất tinh tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible or difficult to perceive by the mind or senses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...