Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12940

imperfection

/,impə'fekʃn/

danh từ

  • (như) imperfectness
  • lỗi lầm sai sót, thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state or an instance of being imperfect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...