imperfection
/,impə'fekʃn/ phổ biến #12940
“imperfections” là số nhiều của imperfection — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự không hoàn hảo
danh từ
“The artist embraced the imperfections in her work.”Nghệ sĩ đã chấp nhận sự không hoàn hảo trong tác phẩm của mình.
Biến thể từ
imperfections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imperfection
/,impə'fekʃn/
danh từ
- (như) imperfectness
- lỗi lầm sai sót, thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state or an instance of being imperfect