Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imperfection

/,impə'fekʃn/ phổ biến #12940

“imperfections” là số nhiều của imperfection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không hoàn hảo danh từ

“The artist embraced the imperfections in her work.”Nghệ sĩ đã chấp nhận sự không hoàn hảo trong tác phẩm của mình.

Biến thể từ imperfections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imperfection

/,impə'fekʃn/

danh từ

  • (như) imperfectness
  • lỗi lầm sai sót, thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state or an instance of being imperfect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...