impermeableness
/im,pə:mjə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impermeableness
/im,pə:mjə'biliti/
danh từ
- tính không thấm được, tính không thấm nước
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...