Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impertinence

/im'pə:tinəns/ GRE phổ biến #30600

“impertinences” là số nhiều của impertinence — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ impertinences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impertinence

/im'pə:tinəns/

danh từ

  • sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược
  • hành động xấc láo, câu nói xấc láo
  • người xấc láo
  • sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc
  • sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp
  • sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. inappropriate playfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...