impertinence
/im'pə:tinəns/ GRE phổ biến #30600
“impertinences” là số nhiều của impertinence — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
impertinences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impertinence
/im'pə:tinəns/
danh từ
- sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược
- hành động xấc láo, câu nói xấc láo
- người xấc láo
- sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc
- sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp
- sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. inappropriate playfulness