Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implead

/im'pli:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implead

/im'pli:d/

ngoại động từ

  • (pháp lý) kiện, khởi tố
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To institute and prosecute a suit against, in court; to sue or prosecute at law; hence, to accuse; to impeach. v. i. To sue at law.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...