Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“implicated” là quá khứ phân từ của implicate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7696

implicate

//

  • (logic học) kéo theo
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into intimate and incriminating connection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...