Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implicity

/im'plisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implicity

//

* danh từ
  • sự ngấm ngầm; sự ẩn ý
  • sự hoàn toàn, sự tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. Implicitness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...