Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

implicity

//

* danh từ
  • sự ngấm ngầm; sự ẩn ý
  • sự hoàn toàn, sự tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. Implicitness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...