implicity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
implicity
//
* danh từ- sự ngấm ngầm; sự ẩn ý
- sự hoàn toàn, sự tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh
n. Implicitness.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Implicitness.
Đang tải...