Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7007

simplicity

/sim'plisiti/

danh từ

  • tính đơn giản
  • tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
  • tính dễ hiểu, tính dễ làm
  • tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn
Biến thể từ simplicities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being simple or uncompounded\nn. a lack of penetration or subtlety\nn. absence of affectation or pretense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...