implore
/im'plɔ:/ GRE phổ biến #13717
Biến thể từ
implored quá khứ
imploring hiện tại phân từ
implores ngôi 3 số ít
implored quá khứ phân từ
implores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
implore
/im'plɔ:/
động từ
- cầu khẩn, khẩn nài, van xin
- to implore someone for something: cầu khẩn ai điều gì
- to implore forgiveness: van xin tha thứ
Định nghĩa tiếng Anh
v call upon in supplication; entreat