Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implore

/im'plɔ:/ GRE phổ biến #13717

“implores” là ngôi 3 số ít của implore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implore

/im'plɔ:/

động từ

  • cầu khẩn, khẩn nài, van xin
    • to implore someone for something: cầu khẩn ai điều gì
    • to implore forgiveness: van xin tha thứ
Định nghĩa tiếng Anh

v call upon in supplication; entreat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...