Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imploring

/im'plɔ:riɳ/ phổ biến #32951

“implorings” là số nhiều của imploring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imploring

/im'plɔ:riɳ/

tính từ

  • cầu khẩn, khẩn nài, van xin
Định nghĩa tiếng Anh

v call upon in supplication; entreat a begging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...