Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

import tax

/ˈɪm.pɔrt tæks/

Nghĩa thường dùng

thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu danh từ

“The import tax is very high.”Thuế nhập khẩu rất cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...