importer
/im'pɔ:tə/ phổ biến #13786
“importers” là số nhiều của importer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hoặc công ty nhập khẩu hàng hóa
danh từ
“The importer brought in goods from various countries.”Người nhập khẩu đã mang hàng hóa từ nhiều quốc gia.
Biến thể từ
importers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
importer
/im'pɔ:tə/
danh từ
- người nhập hàng, người nhập khẩu; hãng nhập hàng, hãng nhập khẩu
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone whose business involves importing goods from outside (especially from a foreign country)