importunate
/im'pɔ:tjunit/ phổ biến #41023
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
importunate
/im'pɔ:tjunit/
tính từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- thúc bách (công việc...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. expressing earnest entreaty