Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

importunate

/im'pɔ:tjunit/ phổ biến #41023
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

importunate

/im'pɔ:tjunit/

tính từ

  • quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
  • thúc bách (công việc...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing earnest entreaty

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...