Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imposer

/im'pouzə/

danh từ

  • người bắt phải chịu, người bắt phải gánh vác, người bắt phải cáng đáng
  • người đánh lừa tống ấn, người đánh tráo
Biến thể từ imposers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who imposes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...