imposer
/im'pouzə/
“imposers” là số nhiều của imposer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
imposers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imposer
/im'pouzə/
danh từ
- người bắt phải chịu, người bắt phải gánh vác, người bắt phải cáng đáng
- người đánh lừa tống ấn, người đánh tráo
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who imposes.