Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impossibility

/im,pɔsə'biliti/ phổ biến #12861

“impossibilities” là số nhiều của impossibility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng không thể xảy ra danh từ

“The impossibility of traveling faster than light is a well-known concept.”Sự không thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng là một khái niệm nổi tiếng.

Biến thể từ impossibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impossibility

/im,pɔsə'biliti/

danh từ

  • (như) impossibleness
  • việc không thể làm được
    • don't expect him to do impossibilities: đừng trông chờ anh ta làm những việc không thể làm được
  • điều không thể có, điều không thể xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. incapability of existing or occurring n. an alternative that is not available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...