Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26902

imposter

/im'pɔstə/

danh từ

  • kẻ lừa đảo
  • kẻ mạo danh
Biến thể từ imposters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes deceitful pretenses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...