Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imposter

/im'pɔstə/ phổ biến #26902

“imposters” là số nhiều của imposter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ imposters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imposter

/im'pɔstə/

danh từ

  • kẻ lừa đảo
  • kẻ mạo danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes deceitful pretenses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...