imposter
/im'pɔstə/ phổ biến #26902
“imposters” là số nhiều của imposter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
imposters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imposter
/im'pɔstə/
danh từ
- kẻ lừa đảo
- kẻ mạo danh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who makes deceitful pretenses