impound
/im'paund/ Collins ★ phổ biến #23444
“impounded” là quá khứ phân từ của impound — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
impounded quá khứ phân từ
impounded quá khứ
impounding hiện tại phân từ
impounds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impound
/im'paund/
ngoại động từ
- nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất (xe cộ...) vào bãi rào
- nhốt, giam (người)
- ngăn (nước để tưới)
- sung công, tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh
v. take temporary possession of as a security, by legal authority v. place or shut up in a pound