impoundment
/im'paundmənt/ phổ biến #24966
“impoundments” là số nhiều của impoundment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
impoundments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impoundment
/im'paundmənt/
danh từ
- sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
- sự nhốt, sự giam (người...)
- sự ngăn (nước để tưới)
- sự sung công, sự tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh
n. placing private property in the custody of an officer of the law