Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impoundment

/im'paundmənt/ phổ biến #24966

“impoundments” là số nhiều của impoundment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ impoundments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impoundment

/im'paundmənt/

danh từ

  • sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
  • sự nhốt, sự giam (người...)
  • sự ngăn (nước để tưới)
  • sự sung công, sự tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. placing private property in the custody of an officer of the law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...