Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impractically

/ɪm'præktɪkəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impractically

//

* phó từ
  • không thực tế, không hợp lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...