imprecisely
/ˌɪmprɪ'saɪslɪ/ phổ biến #36603
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imprecisely
//
* phó từ- không chính xác
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an imprecise manner
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an imprecise manner
Đang tải...