Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41417

imprinting

//

* danh từ
  • quá trình con vật nhỏ hoà đồng với đồng loại của nó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a learning process in early life whereby species specific patterns of behavior are established

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...