Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imprisonment

/im'priznmənt/ TOEFL phổ biến #9862

“imprisonments” là số nhiều của imprisonment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giam giữ danh từ

“Long-term imprisonment is controversial.”Giam giữ dài hạn gây tranh cãi.

Biến thể từ imprisonments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imprisonment

/im'priznmənt/

danh từ

  • sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam cầm
  • (nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế
Định nghĩa tiếng Anh

n. putting someone in prison or in jail as lawful punishment n. the act of confining someone in a prison (or as if in a prison)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...