Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improbability

/im,prɔbə'biliti/ phổ biến #31032

“improbabilities” là số nhiều của improbability — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ improbabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improbability

/im,prɔbə'biliti/

danh từ

  • tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbableness)
  • cái không chắc có thực, cái không chắc sẽ xảy ra; chuyện đâu đâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being improbable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...