Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31032

improbability

/im,prɔbə'biliti/

danh từ

  • tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbableness)
  • cái không chắc có thực, cái không chắc sẽ xảy ra; chuyện đâu đâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being improbable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...