improvisation
/,imprəvai'zeiʃn/ phổ biến #9952
“improvisations” là số nhiều của improvisation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ứng biến, sáng tạo mà không có kế hoạch trước
danh từ
“The musician's improvisation amazed the audience.”Sự ứng biến của nhạc công đã làm khán giả kinh ngạc.
Biến thể từ
improvisations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
improvisation
/,imprəvai'zeiʃn/
danh từ
- sự ứng khẩu
- sự ứng biến, sự làm ngay được
- (âm nhạc) khúc tức hứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a creation spoken or written or composed extemporaneously (without prior preparation) n. an unplanned expedient