Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improvisatory

/,improu'vizəitəri/ phổ biến #33018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improvisatory

/,improu'vizəitəri/

tính từ

  • ứng khẩu, có tính chất ứng khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to improvisation or extemporaneous composition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...