Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improvised

/'imprəvaizd/ GRE phổ biến #16919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improvised

/'imprəvaizd/

tính từ

  • ứng khẩu
  • làm ứng biến, làm ngay được
Định nghĩa tiếng Anh

s. done or made using whatever is available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...