in a hurry
Nghĩa thường dùng
đang vội vàng.
cụm từ
“I can’t talk now; I’m in a hurry.”Tôi không thể nói bây giờ; tôi đang vội.
Từ điển Anh–Việt
112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can’t talk now; I’m in a hurry.”Tôi không thể nói bây giờ; tôi đang vội.
Đang tải...