Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in a moment

/ɪn ə ˈməʊmənt/

Nghĩa thường dùng

trong chốc lát, một lát nữa cụm từ

“Please wait here. I will be back in a moment.”Xin chờ ở đây. Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...