in a moment
Nghĩa thường dùng
“Please wait here. I will be back in a moment.”Xin chờ ở đây. Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please wait here. I will be back in a moment.”Xin chờ ở đây. Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
Đang tải...