Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in considerable detail

/ɪn kənˈsɪdərəbl dɪˈteɪl/

Nghĩa thường dùng

với nhiều chi tiết cụm từ

“The report was written in considerable detail.”Báo cáo được viết với nhiều chi tiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...