Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in other words

/ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/

Nghĩa thường dùng

nói cách khác, tức là cụm từ

“In other words, the deal is no longer viable.”Nói cách khác, thỏa thuận này không còn khả thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...