in the shade
Nghĩa thường dùng
nơi có bóng râm
cụm từ
“We enjoyed our picnic in the shade of the large oak tree.”Chúng tôi đã thưởng thức bữa picnic trong bóng râm của cây sồi lớn.
Trái nghĩa
in the sunexposed to sunlight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- nơi có bóng râm
- sitting in the shade: ngồi trong bóng râm
- finding a spot in the shade: tìm một chỗ trong bóng râm
- khu vực không có ánh nắng