Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

in trouble

cụm từ

  • gặp rắc rối
    • get in trouble: gặp rắc rối
    • be in deep trouble: gặp rắc rối lớn
    • land in trouble: rơi vào rắc rối
  • gặp khó khăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...