in trouble
cụm từ
- gặp rắc rối
- get in trouble: gặp rắc rối
- be in deep trouble: gặp rắc rối lớn
- land in trouble: rơi vào rắc rối
- gặp khó khăn
Đồng nghĩa
in difficultyin a jamin hot waterin a fix
Trái nghĩa
out of troublesafein the clear