safe
/seif/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1058
Nghĩa thường dùng
An toàn
tính từ
“Safe place.”Nơi an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safe
/seif/
danh từ
- chạn (đựng đồ ăn)
- tủ sắt, két bạc
tính từ
- an toàn, chắc chắn
- to feel safe: cảm thấy an toàn
- to see somebody safe home: đưa người nào về nhà an toàn
- to be safe from the enemy: chắc chắn không bị địch tấn công
- to put something in a safe place: để vật gì vào một nơi chắc chắn
- to be on the safe side: để cho chắc chân
- it is safe to say that: có thể nói một cách chắc rằng
- có thể tin cậy, chắc chắn
- thận trọng, dè dặt
- a safe critic: một nhà phê bình thận trọng
thành ngữ
- safe and sound
- bình an vô sự
Định nghĩa tiếng Anh
n. strongbox where valuables can be safely kept n. a ventilated or refrigerated cupboard for securing provisions from pests a. free from danger or the risk of harm s. (of an undertaking) secure from risk