Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1058

safe

/seif/

danh từ

  • chạn (đựng đồ ăn)
  • tủ sắt, két bạc

tính từ

  • an toàn, chắc chắn
    • to feel safe: cảm thấy an toàn
    • to see somebody safe home: đưa người nào về nhà an toàn
    • to be safe from the enemy: chắc chắn không bị địch tấn công
    • to put something in a safe place: để vật gì vào một nơi chắc chắn
    • to be on the safe side: để cho chắc chân
    • it is safe to say that: có thể nói một cách chắc rằng
  • có thể tin cậy, chắc chắn
  • thận trọng, dè dặt
    • a safe critic: một nhà phê bình thận trọng

thành ngữ

  1. safe and sound
    • bình an vô sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. strongbox where valuables can be safely kept\nn. a ventilated or refrigerated cupboard for securing provisions from pests\na. free from danger or the risk of harm\ns. (of an undertaking) secure from risk

Gợi ý (24)

safeness sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hạ… safe seat ghế trong Nghị viện (mà một ứng cử viên thuộc một đảng riêng rẽ… safelight nguồn sáng an toàn/ không có tác dụng quang hoá (dùng trong phò… safe house nhà do bọn tội phạm, các nhân viên đặc vụ dùng để giữ người mà… safety net lưới an toàn (của diễn viên nhào lộn) safety-pin danh từ: ghim băng safety fuse danh từ: ngòi an toàn (mìn) safety zone khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai … safety-belt danh từ: dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế… safe conduct danh từ: giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng đ… safe deposit danh từ: nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt safe keeping danh từ: sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở nơi an toàn safe-breaker danh từ: người mở trộm két safe-conduct ngoại động từ: cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm..… safe-cracker người mở trộm két (chứa đồ quý giá) safe-deposit nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt safety glass danh từ: kính an toàn (ô tô, máy bay...) safety match danh từ: diêm an toàn safety razor danh từ: dao bào (để cạo râu) safety-valve danh từ: van an toàn safety island khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai … safety curtain danh từ: màn an toàn (trong nhà hát) safe-deposit box két sắt nhỏ (trong toà nhà cho thuê kiên cố, an toàn) safety tính an toàn, độ tin cậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...