Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in-between

/,inbi'twi:n/

“in-betweens” là số nhiều của in-between — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người ở giữa, người nửa nọ nửa kia danh từ

“She felt like she was in-between two worlds.”Cô ấy cảm thấy như mình đang ở giữa hai thế giới.

Biến thể từ in-betweens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

in-between

/,inbi'twi:n/

danh từ

  • người ở giữa, người nửa nọ nửa kia
    • a competition of professionals, amateurs and in-betweens: một cuộc đấu có vận động viên nhà nghề, vận động viên không chuyên và vận động viên nửa nọ nửa kia

tính từ & phó từ

  • ở khoảng giữa, nửa nọ nửa kia
Định nghĩa tiếng Anh

s. being neither at the beginning nor at the end in a series

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...