Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

in-tray

/'intrei/

danh từ

  • khay đựng công văn đến (khay để hồ sơ công văn mới đến)
Biến thể từ in-trays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a wood or metal receptacle placed on your desk to hold your incoming material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...