Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in-tray

/'intrei/

“in-trays” là số nhiều của in-tray — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ in-trays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

in-tray

/'intrei/

danh từ

  • khay đựng công văn đến (khay để hồ sơ công văn mới đến)
Định nghĩa tiếng Anh

n a wood or metal receptacle placed on your desk to hold your incoming material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...