Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12956

inaccessible

/,inæk'sesəbl/

tính từ

  • không tới được, không tới gần được; không vào được
  • (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
  • khó gần (người)
  • khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
  • khó nắm được, khó hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being reached only with great difficulty or not at all\ns. not capable of being obtained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...